duke of windsor
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Công tước xứ Windsor: Đây là tước hiệu dành cho Vua Edward VIII của Vương quốc Anh sau khi ông thoái vị vào năm 1936. Ông là vị vua duy nhất trong lịch sử Anh tự nguyện từ bỏ ngai vàng để kết hôn với Wallis Warfield Simpson, một phụ nữ Mỹ đã ly hôn, gây ra một cuộc khủng hoảng hiến pháp. Tước hiệu này được Vua George VI, em trai ông, ban tặng sau khi ông thoái vị.
Ví dụ sử dụng
- (Công tước xứ Windsor sống lưu vong tại Pháp sau khi thoái vị.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu cuộc đời của Công tước xứ Windsor để hiểu về chế độ quân chủ Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Duke of Windsor affair": vụ việc liên quan đến Công tước xứ Windsor, thường chỉ cuộc khủng hoảng thoái vị.
- The Duke of Windsor affair remains a controversial chapter in British history. (Vụ việc Công tước xứ Windsor vẫn là một chương gây tranh cãi trong lịch sử Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Duke (n): công tước, một tước hiệu quý tộc cao cấp.
- He was created a duke by the king. (Ông được nhà vua phong làm công tước.)
- Windsor (n): tên của hoàng gia Anh kể từ năm 1917; cũng là tên một lâu đài hoàng gia.
- The Windsor family has ruled the United Kingdom for over a century. (Gia tộc Windsor đã trị vì Vương quốc Anh hơn một thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Edward VIII (tên riêng): tên thật của người mang tước hiệu Công tước xứ Windsor.
- The Abdicated King (cụm danh từ): vị vua đã thoái vị.
Các cụm từ liên quan
- Abdication of the Duke of Windsor: sự thoái vị của Công tước xứ Windsor.
- The abdication of the Duke of Windsor shocked the world. (Sự thoái vị của Công tước xứ Windsor đã gây chấn động thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- To pull a Duke of Windsor: (không chính thức) hành động thoái vị hoặc từ bỏ quyền lực vì lý do cá nhân.
- The CEO pulled a Duke of Windsor by resigning suddenly to marry his assistant. (Vị CEO đã hành động như Công tước xứ Windsor khi đột ngột từ chức để kết hôn với trợ lý của mình.)